Cách phát âm swot

Filter language and accent
filter
swot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swot
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swot
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • swot ví dụ trong câu

    • swot up

      phát âm swot up
      Phát âm của maitiusexton (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của swot

    • an insignificant student who is ridiculed as being affected or boringly studious
    • study intensively, as before an exam

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither