Cách phát âm sympathize

trong:
Filter language and accent
filter
sympathize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪmpəθaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sympathize
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sympathize
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sympathize

    • share the feelings of; understand the sentiments of
    • be understanding of
    • to feel or express sympathy or compassion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sympathize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sympathize?
sympathize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sympathize sympathize   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't