Cách phát âm synced

Filter language and accent
filter
synced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm synced
    Phát âm của Piloooten (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Piloooten

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synced

    • make synchronous and adjust in time or manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ synced?
synced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ synced synced   [en - uk]
  • Ghi âm từ synced synced   [en - usa]
  • Ghi âm từ synced synced   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather