Cách phát âm syncretism

Filter language and accent
filter
syncretism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪŋkrɪˌtɪzəm, ˈsɪn-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm syncretism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm syncretism
    Phát âm của glossenger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  glossenger

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của syncretism

    • the union (or attempted fusion) of different systems of thought or belief (especially in religion or philosophy)
    • the fusion of originally different inflected forms (resulting in a reduction in the use of inflections)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm syncretism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany