Cách phát âm Systems

trong:
Filter language and accent
filter
Systems phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪstəmz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Systems
    Phát âm của Matt5186 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt5186

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Systems
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Systems
    Phát âm của 1star (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1star

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Systems
    Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  beanfoot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Systems

    • instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity
    • a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
    • (physical chemistry) a sample of matter in which substances in different phases are in equilibrium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Systems trong Tiếng Anh

Systems phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  zʏsˈteːms
  • phát âm Systems
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Systems trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen