Cách phát âm taas

trong:
Filter language and accent
filter
taas phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm taas
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taas trong Tiếng Phần Lan

taas phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm taas
    Phát âm của RMBvisaya (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  RMBvisaya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taas
    Phát âm của jeeve (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  jeeve

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taas trong Tiếng Cebuano

taas phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm taas
    Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  krisdel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taas trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taas?
taas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taas taas   [et]

Từ ngẫu nhiên: meRuotsiVenäjäHyvinkääLahti