Cách phát âm tablature

trong:
Filter language and accent
filter
tablature phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæblətʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tablature
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tablature

    • a musical notation indicating the fingering to be used

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tablature trong Tiếng Anh

tablature phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tablature
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tablature

    • lettres et signes disposés sur des lignes pour noter la musique de certains instruments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tablature trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel