Cách phát âm tabular

Filter language and accent
filter
tabular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tabular
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabular

    • Relativo a tábua. Que tem fórma de tábua. Que tem fórma de tabella. Miner. Diz-se de um typo das fórmas irregulares dos crystaes. (Lat. tabularis)
    • marcar na máquina de escrever (os pontos em que o cilindro deve parar para dispor o texto em colunas)
    • organizar (texto) em colunas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabular trong Tiếng Bồ Đào Nha

tabular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tabular
    Phát âm của marcelasantos (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  marcelasantos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tabular

    • Expresar valores y magnitudes por medio de tablas.
    • Señalar los márgenes, espacios, etc., de un escrito con los tabuladores.
  • Từ đồng nghĩa với tabular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabular trong Tiếng Tây Ban Nha

tabular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtabjʊlə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tabular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabular

    • of or pertaining to or arranged in table form
    • flat; like a table in form

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabular trong Tiếng Anh

tabular phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm tabular
    Phát âm của Qarbal (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Qarbal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabular trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tabular?
tabular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tabular tabular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: umdeusdiaRecifeCuritiba