Cách phát âm takeaway

Filter language and accent
filter
takeaway phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪkəweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm takeaway
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm takeaway
    Phát âm của Stephannie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stephannie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • takeaway ví dụ trong câu

    • phát âm take-away food
      Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của takeaway

    • prepared food that is intended to be eaten off of the premises
    • a concession made by a labor union to a company that is trying to lower its expenditures
    • the act of taking the ball or puck away from the team on the offense (as by the interception of a pass)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm takeaway trong Tiếng Anh

takeaway phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm takeaway
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm takeaway trong Tiếng Na Uy

takeaway phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm takeaway
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm takeaway trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither