Cách phát âm tangram

trong:
Filter language and accent
filter
tangram phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tangram
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangram trong Tiếng Ba Lan

tangram phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tængræm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tangram
    Phát âm của antiphonal (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  antiphonal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tangram

    • a Chinese puzzle consisting of a square divided into seven pieces that must be arranged to match particular designs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangram trong Tiếng Anh

tangram phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tangram
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangram trong Tiếng Hà Lan

tangram phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tangram
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangram trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tangram?
tangram đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tangram tangram   [es - es]
  • Ghi âm từ tangram tangram   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: dziękujędzisiajPolskaszybciejpomoc