Cách phát âm tapotement

Filter language and accent
filter
tapotement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  təˈpəʊtm(ə)nt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tapotement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tapotement
    Phát âm của bpick (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bpick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tapotement

    • massage in which the body is tapped rhythmically with the fingers or with short rapid movements of the sides of the hand; used to loosen mucus on the chest walls of patients with bronchitis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapotement trong Tiếng Anh

tapotement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.pɔt.mɑ̃
  • phát âm tapotement
    Phát âm của Kim4195 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Kim4195

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapotement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature