Cách phát âm tarta

Filter language and accent
filter
tarta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɾ.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tarta
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tarta
    Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Annia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarta trong Tiếng Tây Ban Nha

tarta phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm tarta
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarta trong Tiếng Basque

tarta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tarta
    Phát âm của Fabinho23 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Fabinho23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarta trong Tiếng Bồ Đào Nha

tarta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tarta
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarta trong Tiếng Ba Lan

tarta phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm tarta
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarta trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tarta?
tarta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tarta tarta   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato