Cách phát âm tartuffe

Filter language and accent
filter
tartuffe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɑːˈtuːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tartuffe
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tartuffe
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tartuffe

    • a hypocrite who pretends to religious piety (after the protagonist in a play by Moliere)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartuffe trong Tiếng Anh

tartuffe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  taʁ.tyf
  • phát âm tartuffe
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tartuffe

    • à partir du personnage de Molière : faux dévot
    • sens moderne, personnage menteur et hypocrite
  • Từ đồng nghĩa với tartuffe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartuffe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave