Cách phát âm tasking

Filter language and accent
filter
tasking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tasking
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tasking

    • any piece of work that is undertaken or attempted
    • a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee
    • assign a task to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tasking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany