Cách phát âm taught

taught phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɔːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm taught Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taught Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taught Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taught Phát âm của miketwo (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm taught Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taught Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taught Phát âm của moragm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm taught Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taught trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • taught ví dụ trong câu

    • They taught their children to be kind and do good deeds.

      phát âm They taught their children to be kind and do good deeds. Phát âm của polonium (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I taught myself

      phát âm I taught myself Phát âm của kpickett63 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của taught

    • an English pirate who operated in the Caribbean and off the Atlantic coast of North America (died in 1718)
    • impart skills or knowledge to
    • accustom gradually to some action or attitude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

taught đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taught taught [my] Bạn có biết cách phát âm từ taught?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar