Cách phát âm tech

Filter language and accent
filter
tech phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tek
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tech
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tech
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tech ví dụ trong câu

    • Tech companies

      phát âm Tech companies
      Phát âm của mbdavey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tech

    • a school teaching mechanical and industrial arts and the applied sciences

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tech trong Tiếng Anh

tech phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tech
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tech trong Tiếng Đức

tech phát âm trong Tiếng Nahuatl [nah]
  • phát âm tech
    Phát âm của tecuexe (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  tecuexe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tech trong Tiếng Nahuatl

tech phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛk
  • phát âm tech
    Phát âm của Auroden (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Auroden

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tech trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tech?
tech đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tech tech   [en - uk]
  • Ghi âm từ tech tech   [en - usa]
  • Ghi âm từ tech tech   [yua]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl