Cách phát âm technicolor

Filter language and accent
filter
technicolor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteknɪkʌlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm technicolor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm technicolor
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm technicolor
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của technicolor

    • a trademarked method of making color motion pictures

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technicolor trong Tiếng Anh

technicolor phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm technicolor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technicolor trong Tiếng Ý

technicolor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm technicolor
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technicolor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ technicolor?
technicolor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ technicolor technicolor   [fr]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril