-
phát âm TeilgitterPhát âm của schwarzePalme (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của schwarzePalme
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Teilgitter trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende