-
phát âm TellerrandPhát âm của berliberlin501 (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của berliberlin501
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
über den Tellerrand hinaussehen
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tellerrand trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher