Cách phát âm tenu

Thêm thể loại cho tenu

tenu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tə.ny
  • phát âm tenu Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenu trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tenu ví dụ trong câu

    • à l'impossible nul n'est tenu

      phát âm à l'impossible nul n'est tenu Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • parce que je suis tenu pour ce soir

      phát âm parce que je suis tenu pour ce soir Phát âm của Maryne (Nữ từ Pháp)
    • parce que je suis tenu pour ce soir

      phát âm parce que je suis tenu pour ce soir Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tenu phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm tenu Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenu trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !