Cách phát âm Teuton

Filter language and accent
filter
Teuton phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Teuton
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Teuton
    Phát âm của DameB (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  DameB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Teuton
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Teuton

    • relatifàunancienpeuplegermanique
    • péjorativementAllemand
  • Từ đồng nghĩa với Teuton

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Teuton trong Tiếng Pháp

Teuton phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Teuton
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Teuton
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Teuton

    • someone (especially a German) who speaks a Germanic language
    • a member of the ancient Germanic people who migrated from Jutland to southern Gaul and were annihilated by the Romans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Teuton trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat