Cách phát âm thatch

trong:
Filter language and accent
filter
thatch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thatch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thatch
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thatch

    • hair resembling thatched roofing material
    • plant stalks used as roofing material
    • an English pirate who operated in the Caribbean and off the Atlantic coast of North America (died in 1718)
  • Từ đồng nghĩa với thatch

    • phát âm hair
      hair [en]
    • phát âm fur
      fur [en]
    • phát âm wool
      wool [en]
    • phát âm down
      down [en]
    • phát âm mane
      mane [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm canopy
      canopy [en]
    • phát âm ceiling
      ceiling [en]
    • phát âm roofing
      roofing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thatch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thatch?
thatch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thatch thatch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature