Cách phát âm themselves

themselves phát âm trong Tiếng Anh [en]
ðəmˈselvz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm themselves trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • themselves ví dụ trong câu

    • Zhuangbility describes people who are very proud of themselves.

      phát âm Zhuangbility describes people who are very proud of themselves. Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • Deeds will show themselves, and words will pass away.

      phát âm Deeds will show themselves, and words will pass away. Phát âm của Nebes (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea