Cách phát âm thick-skinned

Filter language and accent
filter
thick-skinned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɪk skɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thick-skinned
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thick-skinned

    • insensitive to criticism
  • Từ đồng nghĩa với thick-skinned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thick-skinned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thick-skinned?
thick-skinned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thick-skinned thick-skinned   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh