Cách phát âm obtuse

Filter language and accent
filter
obtuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈtjuːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obtuse
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obtuse
    Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tedsnyder

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obtuse
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obtuse

    • of an angle; between 90 and 180 degrees
    • (of a leaf shape) rounded at the apex
    • lacking in insight or discernment
  • Từ đồng nghĩa với obtuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obtuse trong Tiếng Anh

obtuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔp.tyz
  • phát âm obtuse
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với obtuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obtuse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen