Cách phát âm thickener

trong:
Filter language and accent
filter
thickener phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɪkənə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thickener
    Phát âm của SusanThomas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SusanThomas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thickener

    • any material used to thicken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thickener trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt