Cách phát âm thinning

trong:
Filter language and accent
filter
thinning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'θɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thinning
    Phát âm của HeartWired (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HeartWired

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thinning

    • the act of diluting something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thinning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt