Cách phát âm thrombin

trong:
thrombin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm thrombin Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombin trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombin

    • an enzyme that acts on fibrinogen in blood causing it to clot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

thrombin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm thrombin Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombin trong Tiếng Đức

thrombin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm thrombin Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombin trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough