Cách phát âm thrombus

thrombus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθrɒmbəs
Accent:
    American
  • phát âm thrombus Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombus trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombus

    • a blood clot formed within a blood vessel and remaining attached to its place of origin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

thrombus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm thrombus Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombus trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombus

    • caillot sanguin formé dans une veine ou une artère et provoquant la thrombose

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle