Cách phát âm thrombus

Filter language and accent
filter
thrombus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθrɒmbəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrombus
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombus

    • a blood clot formed within a blood vessel and remaining attached to its place of origin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombus trong Tiếng Anh

thrombus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm thrombus
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombus

    • caillot sanguin formé dans une veine ou une artère et provoquant la thrombose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombus trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion