Cách phát âm thymus

trong:
Filter language and accent
filter
thymus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθaɪməs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thymus
    Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ramfjord

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thymus
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thymus

    • large genus of Old World mints: thyme
    • a ductless glandular organ at the base of the neck that produces lymphocytes and aids in producing immunity; atrophies with age

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thymus trong Tiếng Anh

thymus phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm thymus
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thymus trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl