Cách phát âm thyroxine

Filter language and accent
filter
thyroxine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θaɪˈrɒksin, -sɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thyroxine
    Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janetplanet311

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thyroxine

    • hormone produced by the thyroid glands to regulate metabolism by controlling the rate of oxidation in cells

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thyroxine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thyroxine?
thyroxine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thyroxine thyroxine   [en - uk]
  • Ghi âm từ thyroxine thyroxine   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat