Cách phát âm thyrsus

Filter language and accent
filter
thyrsus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜrsəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thyrsus
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thyrsus

    • a dense flower cluster (as of the lilac or horse chestnut) in which the main axis is racemose and the branches are cymose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thyrsus trong Tiếng Anh

thyrsus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm thyrsus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thyrsus trong Tiếng Latin

thyrsus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm thyrsus
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thyrsus trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel