Cách phát âm tidal

Filter language and accent
filter
tidal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɪdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tidal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tidal
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tidal ví dụ trong câu

    • tidal energy

      phát âm tidal energy
      Phát âm của sutherland (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • tidal bore

      phát âm tidal bore
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tidal

    • of or relating to or caused by tides

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tidal trong Tiếng Anh

tidal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tidal
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tidal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tidal?
tidal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tidal tidal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt