Cách phát âm tienen

tienen phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tienen Phát âm của Sunny1 (Nữ từ Costa Rica)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tienen Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tienen Phát âm của blancaflor (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tienen trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tienen ví dụ trong câu

    • Palabra y piedra suelta no tienen vuelta.

      phát âm Palabra y piedra suelta no tienen vuelta. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ...tierras tristes, tan tristes que tienen alma. (Antonio Machado)

      phát âm ...tierras tristes, tan tristes que tienen alma. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • tienen un mercado muy bueno

      phát âm tienen un mercado muy bueno Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • tienen un mercado muy bueno

      phát âm tienen un mercado muy bueno Phát âm của FabricioAndre (Nam từ Peru)
    • tienen prisa

      phát âm tienen prisa Phát âm của Mvanrock (Nam từ Chile)
    • tienen prisa

      phát âm tienen prisa Phát âm của serpentina (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Porque los pobres no tienen (Violeta Parra)

      phát âm Porque los pobres no tienen (Violeta Parra) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tienen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tienen Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tienen trong Tiếng Hà Lan

tienen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tienen tienen [ast] Bạn có biết cách phát âm từ tienen?

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno