Cách phát âm tilting

Filter language and accent
filter
tilting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪltɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tilting
    Phát âm của krauss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  krauss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tilting
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tilting ví dụ trong câu

    • tilting at windmills

      phát âm tilting at windmills
      Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tilting

    • a combat between two mounted knights tilting against each other with blunted lances
    • a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement
    • a slight but noticeable partiality
  • Từ đồng nghĩa với tilting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't