Cách phát âm tingling

tingling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɪŋɡl̩ɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm tingling Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tingling Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tingling Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tingling Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tingling trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tingling

    • a somatic sensation as from many tiny prickles
    • exciting by touching lightly so as to cause laughter or twitching movements
  • Từ đồng nghĩa với tingling

    • phát âm itch itch [en]
    • phát âm rawness rawness [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica