Cách phát âm rawness

rawness phát âm trong Tiếng Anh [en]
'rɔnəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rawness Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rawness Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rawness trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rawness

    • a chilly dampness
    • the state of being crude and incomplete and imperfect
    • a pain that is felt (as when the area is touched)
  • Từ đồng nghĩa với rawness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord