Cách phát âm tonometer

trong:
Filter language and accent
filter
tonometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tonometer
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tonometer

    • measuring instrument for measuring tension or pressure (especially for measuring intraocular pressure in testing for glaucoma)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonometer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave