Cách phát âm toothsome

trong:
Filter language and accent
filter
toothsome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtuːθsəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm toothsome
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toothsome

    • acceptable to the taste or mind
    • extremely pleasing to the sense of taste
    • having strong sexual appeal
  • Từ đồng nghĩa với toothsome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toothsome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel