Cách phát âm toper

trong:
Filter language and accent
filter
toper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɔ.pe
  • phát âm toper
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toper

    • donnerunepetitetapedanslamaind'unepersonnepoursignifierquelemarchéestconclu
    • vieilliconsentir
  • Từ đồng nghĩa với toper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toper trong Tiếng Pháp

toper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm toper
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của toper

    • a person who drinks alcoholic beverages (especially to excess)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toper trong Tiếng Anh

toper phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm toper
    Phát âm của nursenih (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  nursenih

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toper trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis