-
phát âm torbyPhát âm của Voytashek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của Voytashek
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
On sięgnął do swojej torby i wyjął portfel.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torby trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torby trong Tiếng Slovakia
Từ ngẫu nhiên: chrząszcz, smacznego, pośród, Szczebrzeszyn, Kocham cię