Cách phát âm toroidal

trong:
Filter language and accent
filter
toroidal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm toroidal
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toroidal trong Tiếng Đức

toroidal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm toroidal
    Phát âm của derbya (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  derbya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của toroidal

    • of or relating to or shaped like a toroid; doughnut shaped

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toroidal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ toroidal?
toroidal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ toroidal toroidal   [es - es]
  • Ghi âm từ toroidal toroidal   [es - latam]
  • Ghi âm từ toroidal toroidal   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf