Cách phát âm tourner

tourner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tuʁ.ne
  • phát âm tourner Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tourner Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tourner Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tourner trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tourner ví dụ trong câu

    • Recevoir sans donner fait tourner l'amitié

      phát âm Recevoir sans donner fait tourner l'amitié Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • tourner autour

      phát âm tourner autour Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès