Cách phát âm tracking

Filter language and accent
filter
tracking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tracking
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tracking
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tracking

    • the pursuit (of a person or animal) by following tracks or marks they left behind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tracking trong Tiếng Anh

tracking phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tracking
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tracking trong Tiếng Luxembourg

tracking phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tracking
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tracking trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tracking?
tracking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tracking tracking   [es - es]
  • Ghi âm từ tracking tracking   [es - latam]
  • Ghi âm từ tracking tracking   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril