Cách phát âm treu

treu phát âm trong Tiếng Đức [de]
tʀɔɪ̯
  • phát âm treu Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm treu Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm treu Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treu trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • treu ví dụ trong câu

    • treu wie Gold sein

      phát âm treu wie Gold sein Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • jemandem treu ergeben sein

      phát âm jemandem treu ergeben sein Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

treu phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm treu Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treu trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher