Cách phát âm trouillard

trong:
trouillard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trouillard Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trouillard Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trouillard Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trouillard trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • trouillard ví dụ trong câu

    • Cette fille trouillarde ne s'approche pas des animaux

      phát âm Cette fille trouillarde ne s'approche pas des animaux Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge