Đánh vần theo âm vị: tʁu.vabl
-
phát âm trouvablePhát âm của mseers (Nữ từ Canada) Nữ từ CanadaPhát âm của mseers
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Les clés n'étaient pas trouvables.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trouvable trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman