Cách phát âm tsetse

Filter language and accent
filter
tsetse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtsetsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tsetse
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsetse
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tsetse

    • bloodsucking African fly; transmits sleeping sickness etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsetse trong Tiếng Anh

tsetse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tsetse
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsetse trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tsetse?
tsetse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tsetse tsetse   [tn]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel