-
phát âm ulewyPhát âm của kube (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của kube
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ich samochód miał wypadek tuż przed północą, podczas ulewy, na szosie przed Poznaniem.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulewy trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś rację, Oh, kurwa!, Warszawa, pierogi, Rzeszów