Cách phát âm ulnar

Filter language and accent
filter
ulnar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ulnar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ulnar

    • ANATOMIA (osso) referente ao cúbito;
    • cubital
    • ANATOMIA designativo do osso carpiano ou piramidal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulnar trong Tiếng Bồ Đào Nha

ulnar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ulnar
    Phát âm của exil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  exil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ulnar

    • relating to or near the ulna

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulnar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ulnar?
ulnar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ulnar ulnar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista